Ở Việt Nam, số La Mã xuất hiện quen thuộc nhất trong cách đánh số các kỳ Đại hội Đảng hoặc các triều đại, hội nghị ("Đại hội XIII"), chứ không phải trên mặt đồng hồ — một thói quen đánh số trang trọng được duy trì trong văn bản hành chính và học thuật.
Bảy ký hiệu cơ bản
I = 1, V = 5, X = 10, L = 50, C = 100, D = 500, M = 1000. Một số được tạo chủ yếu bằng cách cộng các ký hiệu này từ trái sang phải: VII = 5 + 1 + 1 = 7.
Quy tắc trừ: vì sao là IV chứ không phải IIII
Nếu một ký hiệu giá trị nhỏ hơn đứng trước một ký hiệu giá trị lớn hơn, nó được trừ đi: IV = 5 − 1 = 4, chứ không phải 6. Nhưng trên nhiều mặt đồng hồ cổ điển, số 4 vẫn được viết là IIII thay vì IV — đây không phải lỗi, mà là quy ước lâu đời của thợ đồng hồ nhằm giữ đối xứng thị giác với VIII ở phía đối diện mặt số.
Vì sao hệ thống này không có số 0
Số La Mã được phát triển để đếm và ghi lại số lượng cụ thể của đồ vật, không phải cho các phép toán trừu tượng — khái niệm số 0 như một con số độc lập không phải là một phần của truyền thống viết thực tiễn này.
Vì sao cần điều này
- Giải mã một ngày trong phần credit của phim hoặc số chương sách được viết bằng số La Mã.
- Định dạng đúng cách đánh số cho văn bản hành chính hoặc mặt đồng hồ.
- Kiểm thử code chuyển đổi số sang ký hiệu La Mã với các trường hợp biên.
Cách người xưa viết những số lớn hơn 3999
Ký hiệu chuẩn không có dấu đặc biệt bị giới hạn ở 3999 (MMMCMXCIX), nhưng trong lịch sử, với những số lớn hơn, người ta vẽ một gạch ngang (vinculum) phía trên ký hiệu để nhân giá trị của nó lên 1000 lần — ví dụ, một chữ X có gạch ngang phía trên nghĩa là 10.000. Ký hiệu này hiếm gặp và không phải là một phần của chuẩn hiện đại thông dụng, nên các công cụ tính số La Mã, kể cả công cụ này, thường không hỗ trợ nó.