Mã hóa

Mã Morse encode/decode

Mã hóa văn bản (Latin và Kirin) thành mã Morse (chấm và gạch) và ngược lại. Các ký tự không có trong bảng sẽ bị bỏ qua.

Morse code represents every letter and digit as a combination of short (dot) and long (dash) signals. This tool encodes Latin and Cyrillic text into that system and decodes it back.

How to use it

Common uses

Things to keep in mind

Standard Morse timing: a dash is three times as long as a dot, the gap between letters equals three dots, and the gap between words equals seven.

SOS (···---···) is traditionally sent with no gaps between its letters — it's a fixed distress signal, not the result of applying the ordinary encoding rules.

Bài viết về công cụ này: Mã Morse: văn bản biến thành chấm và gạch ra sao

Câu hỏi thường gặp

Dấu chấm, gạch ngang và khoảng trắng được phân tách thế nào trong mã Morse?

Theo quy ước, một khoảng trắng đơn phân tách các chấm/gạch trong thời lượng của một chữ cái, một khoảng trắng phân tách các chữ cái, và nhiều khoảng trắng (hoặc dấu gạch chéo) phân tách các từ. Công cụ này theo kiểu phổ biến: một khoảng trắng giữa các chữ, nhiều khoảng trắng giữa các từ.

Vì sao một số ký tự bị bỏ qua khi mã hóa?

Mã Morse không có một bộ ký tự chuẩn duy nhất — nó thường chỉ bao gồm chữ cái, chữ số và một số dấu câu. Các ký tự không có trong bảng tra, dù ở bảng chữ cái Latin hay Kirin đã chọn, sẽ đơn giản bị bỏ qua.

Tôi có thể chuyển đổi giữa Morse Latin và Kirin không?

Có, bộ chọn bảng chữ cái sẽ đổi bảng tra dùng để mã hóa và giải mã, vì Morse Kirin gán các mẫu chấm/gạch khác cho chữ cái của nó so với bảng Latin.

WPM là gì và dùng để làm gì?

WPM (từ mỗi phút) là đơn vị chuẩn đo tốc độ truyền Morse, trong đó từ chuẩn dùng để tính là "PARIS". Nó được dùng để so sánh tốc độ của các điện báo viên hay chương trình đào tạo khác nhau theo cùng một thang đo.

Vì sao SOS không có khoảng nghỉ giữa các chữ cái?

Theo truyền thống, SOS được truyền như một tín hiệu liên tục duy nhất (···---···) không có khoảng nghỉ giữa các chữ cái — đây là tín hiệu cấp cứu, không phải một từ thông thường, nên không tuân theo khoảng nghỉ chuẩn giữa các chữ cái.

Bài viết: Mã hóa

Base64: mã hóa để làm gì và hoạt động ra sao

Base64 biến dữ liệu nhị phân thành văn bản ASCII như thế nào và khi nào thực sự cần đến nó.

Base32: khác gì với Base64 và khi nào tiện hơn

Bảng chữ cái Base32 không phân biệt hoa thường và các trường hợp nó tiện hơn Base64.

URL Encode/Decode: percent-encoding trong liên kết

Các ký tự đặc biệt trong địa chỉ và tham số trở thành chuỗi %XX như thế nào.

HTML Entities: cách hiển thị ký tự đặc biệt an toàn

Vì sao các ký tự < > & cần được escape và điều đó giúp tránh hỏng mã HTML thế nào.

JWT: cấu trúc token và "giải mã" JWT nghĩa là gì

Header, payload và signature của JWT, và vì sao giải mã không giống với xác minh chữ ký.

Unicode Escape: chuỗi \uXXXX nghĩa là gì

Chuỗi kiểu \u0041 trong JSON và chuỗi JS đến từ đâu và chúng nghĩa là gì.

ROT13 và mật mã Caesar: thay thế ký tự đơn giản

Vì sao dịch 13 chữ cái khiến ROT13 tự nghịch đảo, và vì sao ngày nay người ta vẫn dùng nó.

Punycode: tên miền quốc tế hóa hoạt động thế nào trong DNS

Một tên miền chứa ký tự không phải Latinh trở thành dạng ASCII với tiền tố xn-- như thế nào.

Data URI: khi nào nên nhúng hình ảnh trực tiếp vào mã

Một Data URI nhúng nội dung tệp trực tiếp vào HTML hoặc CSS ra sao, và khi nào đáng làm vậy.

Gzip + Base64: nén dữ liệu để truyền dưới dạng văn bản

Vì sao dữ liệu nhị phân đã nén còn được mã hóa Base64 trước khi đưa vào trường văn bản.

XML Entities: escape ký tự trong tài liệu XML

Năm entity XML bắt buộc, thiếu chúng tài liệu sẽ hỏng khi phân tích cú pháp.