Mạng/HTTP
Phân tách chuỗi User-Agent thành trình duyệt, engine, hệ điều hành và loại thiết bị.
Phân tách URL thành các thành phần — giao thức, host, cổng, đường dẫn, tham số truy vấn, fragment.
Phân tách query string của URL thành đối tượng JSON, hoặc dựng lại JSON thành query string.
Tạo hoặc giải mã header HTTP Basic Authentication — Base64(tên đăng nhập:mật khẩu).
Phân tách header HTTP thô (từ curl -I, DevTools, raw response) thành danh sách trường có giải thích và kiểm tra header bảo mật.
Phân tách header Set-Cookie hoặc chuỗi Cookie/document.cookie thành tên, giá trị, thuộc tính và kiểm tra các lỗi bảo mật thường gặp.
Giải thích từng bước liệu trình duyệt có cho phép một request cross-origin hay không — phân loại simple/preflight, kiểm tra header Access-Control-* của response, tóm tắt.
Escape văn bản thành chuỗi ký tự (dấu ngoặc kép, dấu gạch chéo ngược, ký tự điều khiển) để dán vào code, hoặc unescape ngược lại.
Mật khẩu dùng một lần dựa trên thời gian (TOTP, RFC 6238) — tạo mã hiện tại từ một secret và xác minh mã đã nhập với dung sai lệch đồng hồ.
Mật mã Caesar — dịch chuyển vòng các chữ cái trong bảng chữ cái Latin. ROT13 là trường hợp đặc biệt với độ dịch 13 (nút bên dưới), đối xứng: encode và decode cho cùng kết quả. Các ký tự khác (số, Kirin, dấu câu) không thay đổi.
Phân tích chuỗi như "P3Y6M4DT12H30M5S" thành dạng dễ đọc, hoặc tạo chuỗi như vậy từ năm/tháng/ngày/giờ/phút/giây.
Phân tích tần suất văn bản: mỗi từ hoặc ký tự xuất hiện bao nhiêu lần, sắp xếp theo số lượng.
Chênh lệch chính xác giữa hai ngày/giờ — phân tích theo lịch (năm, tháng, ngày…), tổng thời lượng và số ngày làm việc.